yếu mềm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất yếu ớt và dễ bị tác động: "yếu mềm" mô tả trạng thái thiếu sức mạnh về thể chất, tinh thần hoặc ý chí, dễ bị khuất phục hoặc thay đổi trước áp lực bên ngoài.
- Mềm yếu, thiếu cứng rắn: Từ này thường dùng để chỉ tính cách hoặc thái độ không kiên quyết, dễ lung lay, thiếu bản lĩnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bản chất yếu mềm của anh ấy khiến cấp dưới không tôn trọng. (Tính cách yếu ớt, thiếu quyết đoán của anh ấy dẫn đến việc bị coi thường.)
- Cô ấy có thái độ yếu mềm trước những lời chỉ trích. (Cô ấy dễ bị tổn thương và không phản kháng trước sự công kích.)
- Chính sách yếu mềm của chính phủ đã gây ra nhiều hệ luỵ. (Chính sách thiếu cứng rắn dẫn đến hậu quả tiêu cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"yếu mềm lòng": trạng thái dễ xúc động, dễ thương hại hoặc không giữ vững lập trường.
- Dù biết sai, anh ta vẫn yếu mềm lòng trước lời van xin của bạn. (Anh ta không đủ cứng rắn để giữ nguyên quyết định.)
"yếu mềm về thể chất": chỉ sức khoẻ yếu, cơ thể không dẻo dai.
- Sau cơn bệnh, ông ấy trở nên yếu mềm hơn trước. (Sức khoẻ suy giảm, dễ mệt mỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Yếu đuối (tính từ): thiếu sức mạnh, dễ bị tổn thương — gần nghĩa với "yếu mềm" nhưng nhấn mạnh sự bất lực hơn.
- Cô ấy cảm thấy yếu đuối sau cú sốc tinh thần. (Cô ấy không đủ sức chịu đựng.)
Mềm yếu (tính từ): cùng nghĩa, thường dùng để chỉ tính cách hoặc thái độ.
- Sự mềm yếu của ông ta đã làm hỏng cuộc đàm phán. (Tính thiếu kiên quyết gây thất bại.)
Từ đồng nghĩa
- Yếu ớt: thiếu sức mạnh, dễ gục ngã.
- Nhu nhược: thiếu ý chí, dễ bị chi phối.
- Nhũn nhặn: quá mềm dẻo đến mức thiếu bản lĩnh (thường mang nghĩa tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
- Yếu mềm như bún: cực kỳ yếu đuối, không có sức mạnh.
- Anh ta yếu mềm như bún trước áp lực công việc. (Anh ta hoàn toàn không chịu nổi sức ép.)