yếu mềm

yếu mềm

Một cây non có thân yếu mềm trước gió.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất yếu ớt dễ bị tác động: "yếu mềm" mô tả trạng thái thiếu sức mạnh về thể chất, tinh thần hoặc ý chí, dễ bị khuất phục hoặc thay đổi trước áp lực bên ngoài.
    • Mềm yếu, thiếu cứng rắn: Từ này thường dùng để chỉ tính cách hoặc thái độ không kiên quyết, dễ lung lay, thiếu bản lĩnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bản chất yếu mềm của anh ấy khiến cấp dưới không tôn trọng. (Tính cách yếu ớt, thiếu quyết đoán của anh ấy dẫn đến việc bị coi thường.)
    • ấy thái độ yếu mềm trước những lời chỉ trích. ( ấy dễ bị tổn thương không phản kháng trước sự công kích.)
    • Chính sách yếu mềm của chính phủ đã gây ra nhiều hệ luỵ. (Chính sách thiếu cứng rắn dẫn đến hậu quả tiêu cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yếu mềm lòng": trạng thái dễ xúc động, dễ thương hại hoặc không giữ vững lập trường.

    • biết sai, anh ta vẫn yếu mềm lòng trước lời van xin của bạn. (Anh ta không đủ cứng rắn để giữ nguyên quyết định.)
  • "yếu mềm về thể chất": chỉ sức khoẻ yếu, cơ thể không dẻo dai.

    • Sau cơn bệnh, ông ấy trở nên yếu mềm hơn trước. (Sức khoẻ suy giảm, dễ mệt mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Yếu đuối (tính từ): thiếu sức mạnh, dễ bị tổn thươnggần nghĩa với "yếu mềm" nhưng nhấn mạnh sự bất lực hơn.

    • ấy cảm thấy yếu đuối sau sốc tinh thần. ( ấy không đủ sức chịu đựng.)
  • Mềm yếu (tính từ): cùng nghĩa, thường dùng để chỉ tính cách hoặc thái độ.

    • Sự mềm yếu của ông ta đã làm hỏng cuộc đàm phán. (Tính thiếu kiên quyết gây thất bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Yếu ớt: thiếu sức mạnh, dễ gục ngã.
  • Nhu nhược: thiếu ý chí, dễ bị chi phối.
  • Nhũn nhặn: quá mềm dẻo đến mức thiếu bản lĩnh (thường mang nghĩa tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
  • Yếu mềm như bún: cực kỳ yếu đuối, không sức mạnh.
    • Anh ta yếu mềm như bún trước áp lực công việc. (Anh ta hoàn toàn không chịu nổi sức ép.)